order myaceae

order myaceae

A marine biologist carefully examines a clam from the order Myaceae.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Bộ Myaceaemột bộ trong phân loại sinh học, bao gồm các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thường được gọi chung nghêu, , trai, hến.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "bộ Myaceae" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong ngành Thân mềm (Mollusca), bao gồm các loài vỏ hai mảnh chế lọc thức ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Myoida (danh từ): một bộ khác, đôi khi được coi đồng nghĩa hoặc tách biệt với Myaceae trong một số hệ thống phân loại.
  • Veneroida (danh từ): một bộ lớn hơn, bao gồm nhiều loài hai mảnh vỏ, trong đó Myaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ nghêu (cụm danh từ): cách gọi thông thường dựa trên loài đại diện.
  • Bộ (cụm danh từ): cách gọi khác tùy theo loài phổ biến trong vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại bộ Myaceae (cụm danh từ): quá trình xác định phân nhóm các loài trong bộ này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bộ Myaceae" trong tiếng Việt.